Phiên bản và giá niêm yết
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hải Phòng | Trả trước 20% | Góp tháng đầu* |
|---|---|---|---|---|
| VF 2 | 188.000.000đ | 190.520.700đ | 37,6 triệu | 2,79 triệu |
Giá niêm yết của VinFast cập nhật 22/10/2026, chưa trừ ưu đãi tháng này. *Vay 80% trong 7 năm, lãi minh hoạ 8%/năm, dư nợ giảm dần.
Thông số chính VinFast VF 2
- Quãng đường
- 210 km/lần sạc (NEDC)
- Công suất tối đa
- 30 kW
- Số chỗ ngồi
- 4 chỗ
- Bảo hành xe
- 7 năm hoặc 160.000 km
- Phân khúc
- Xe đô thị cỡ nhỏ
- Phù hợp
- Mua xe lần đầu, đi phố
Theo công bố của VinFast. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, nhiệt độ, tải và cách lái.
Tính giá lăn bánh VinFast VF 2
Nhận báo giá VinFast VF 2 qua Zalo
Để lại số, mình gửi bảng giá lăn bánh và gói vay tháng này cho bạn.
Giá lăn bánh VinFast VF 2 theo nơi đăng ký biển
| Phiên bản | Hải Phòng (gồm Hải Dương cũ) | Quảng Ninh | Hưng Yên (gồm Thái Bình cũ) | Hà Nội |
|---|---|---|---|---|
| VF 2 | 190.520.700đ | 190.520.700đ | 190.520.700đ | 204.380.700đ |
Ở Hải Phòng (gồm Hải Dương cũ), Quảng Ninh và Hưng Yên (gồm Thái Bình cũ) biển số chỉ 140.000đ nên tổng tiền như nhau; đăng ký biển Hà Nội cao hơn 13.860.000đ. Phí gồm biển số, đăng kiểm 340.000đ, bảo trì đường bộ 12 tháng 1.560.000đ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.700đ; lệ phí trước bạ 0đ đến hết 31/12/2030. Giá niêm yết ngày 22/10/2026, chưa trừ ưu đãi.
Mua VF 2 trả góp: cần chuẩn bị bao nhiêu?
Tính cho bản VF 2 (188.000.000đ), đăng ký biển Hải Phòng, vay 7 năm, lãi minh hoạ 8%/năm, dư nợ giảm dần.
| Tỷ lệ vay | Số tiền vay | Tiền cần chuẩn bị* | Góp tháng đầu |
|---|---|---|---|
| 85% | 159,8 triệu | 30,7 triệu | 3 triệu |
| 80% | 150,4 triệu | 40,1 triệu | 2,8 triệu |
| 70% | 131,6 triệu | 58,9 triệu | 2,4 triệu |
| 50% | 94 triệu | 96,5 triệu | 1,7 triệu |
*Phần trả trước tiền xe cộng phí lăn bánh 2.520.700đ. Lãi suất minh hoạ. Gói vay thật thay đổi theo ngân hàng liên kết từng tháng — gọi để có số chính xác. Tự tính với số tiền của bạn.
Hỏi nhanh về VinFast VF 2
Giá lăn bánh VinFast VF 2 ở Hải Phòng bao nhiêu?
Tháng 10/2026: VF 2 khoảng 190,5 triệu. Đây là giá niêm yết cộng phí lăn bánh 2.520.700đ, chưa trừ ưu đãi tháng này — gọi để có giá sau ưu đãi.
Mua VF 2 ở Hải Dương, Quảng Ninh hay Thái Bình có đắt hơn Hải Phòng không?
Không. Giá xe như nhau và biển số ở ba nơi này đều 140.000đ, nên tổng lăn bánh bằng Hải Phòng. Chỉ đăng ký biển Hà Nội hoặc TP.HCM mới tốn thêm 13,9 triệu tiền biển.
Mua VF 2 trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Gói vay thường cho vay tối đa 85% giá xe. Với bản VF 2, bạn cần chuẩn bị khoảng 30,7 triệu (gồm phí lăn bánh), góp tháng đầu khoảng 3 triệu nếu vay 7 năm. Lãi thật thay đổi theo ngân hàng từng tháng.
VinFast VF 2 có phải nộp lệ phí trước bạ không?
Không, nếu đăng ký đến hết 31/12/2030: ô tô điện chạy pin được miễn 100% lệ phí trước bạ theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
VinFast VF 2 đi được bao xa một lần sạc?
Theo công bố của VinFast: 210 km/lần sạc (NEDC). Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, nhiệt độ, tải và cách lái.
Xem và lái thử VF 2 ở đâu?
Showroom VinFast Hải Phòng (3S), Số 1 Bạch Đằng, Hải Phòng. Showroom bán hàng 8:00–17:00, tất cả các ngày trong tuần. Gọi hoặc Zalo 0912 883 456 trước để mình chuẩn bị đúng xe, màu và bảng giá theo nơi bạn đăng ký.
Xe VinFast cùng tầm giá
- VinFast Minio Green — Xe đô thị cỡ nhỏ dòng Green, từ 188 triệu
- VinFast VF 3 — Mini SUV, từ 285 triệu
- VinFast Herio Green — SUV cỡ A dòng Green, từ 450 triệu
Mua VF 2 theo khu vực
- Mua VF 2 ở Hải Phòng biển 15, 16, 34
- Mua VF 2 ở Hải Dương cũ (Chí Linh, Kinh Môn…) nay biển Hải Phòng
- Mua VF 2 ở Quảng Ninh (Uông Bí, Quảng Yên, Đông Triều, Hạ Long) biển 14
- Mua VF 2 ở Thái Bình cũ nay biển Hưng Yên
- Mua VF 2 ở Hưng Yên biển 89, 17
